rumormonger

/ˈrü-mər-ˌməŋ-gər/
danh từ
  • Người phao tin đồn nhảm.
Danh từ
  1. (cách viết Mỹ) Người tung tin đồn.
    (American spelling) A person who spreads rumors.
    Near-synonyms: gossipmonger, newsmonger, scandalmonger; blabbermouth, talebearer, telltale; gossip, gossiper; see also Thesaurus:gossiper
    Từ gần đồng nghĩa: người buôn chuyện, người đưa tin, kẻ gây tai tiếng; babbermouth, người kể chuyện, người kể chuyện; người ngồi lê đôi mách, kẻ buôn chuyện; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:người buôn chuyện
Động từ
  1. Để lan truyền tin đồn và tin đồn.
    To spread rumors and gossip.
🎬 Nghe “rumormonger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish