run-down
/ˈrʌnˈdaʊn/tính từ
- Kiệt sức.
- Hết dây, chết (đồng hồ).
- Ọp ẹp, long tai gãy ngõng.
danh từ
- Bản báo cáo tóm tắt, bài tóm tắt.
Tính từ
- (của một người) Mệt mỏi và kiệt sức.(of a person) Tired and exhausted.
- (về một nơi) Suy sụp.(of a place) Decrepit.
- (của cơ cấu đồng hồ) Tháo lò xo.(of a clockwork mechanism) Having the spring unwound.
Danh từ
- Hình thức tóm tắt thay thế.Alternative form of rundown.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “run-down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish