run-down

/ˈrʌnˈdaʊn/
tính từ
  • Kiệt sức.
  • Hết dây, chết (đồng hồ).
  • Ọp ẹp, long tai gãy ngõng.
danh từ
  • Bản báo cáo tóm tắt, bài tóm tắt.
Tính từ
  1. (của một người) Mệt mỏi và kiệt sức.
    (of a person) Tired and exhausted.
  2. (về một nơi) Suy sụp.
    (of a place) Decrepit.
  3. (của cơ cấu đồng hồ) Tháo lò xo.
    (of a clockwork mechanism) Having the spring unwound.
Danh từ
  1. Hình thức tóm tắt thay thế.
    Alternative form of rundown.
🎬 Nghe “run-down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish