rump
/ˈrʌmp/danh từ
- Mông đít (của thú).
- Phao câu (của chim).
- Nuốm.
Danh từ
- Thân sau của động vật có vú bốn chân, không bao gồm các chân của nóThe hindquarters of a four-legged mammal, not including its legs
- Một miếng thịt từ mông của một con vật.A cut of meat from the rump of an animal.
- Mông.The buttocks.
- Một phần còn sót lại, như trong Nghị viện Rump.A remnant, as in Rump Parliament.
Động từ
- (thông tục) Quay lưng lại, đưa lưng (mặc quần áo) ra, biểu thị sự thiếu tôn trọng.(transitive) To turn one's back on, to show one's (clothed) backside to, as a sign of disrespect.
- (hơi thô tục, tiếng lóng) Làm tình. (So sánh bum (động từ).)(somewhat vulgar, slang) To fuck. (Compare bum (verb).)
- (Anh, tiếng lóng) Để lừa dối.(UK, slang) To cheat.
- Lan man; di chuyển (hoặc nói chuyện) không mục đích.To ramble; to move (or talk) aimlessly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rump” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish