rump

/ˈrʌmp/
danh từ
  • Mông đít (của thú).
  • Phao câu (của chim).
  • Nuốm.
Danh từ
  1. Thân sau của động vật có vú bốn chân, không bao gồm các chân của nó
    The hindquarters of a four-legged mammal, not including its legs
    Từ đồng nghĩa:croupecrupperroundbuttocks
  2. Một miếng thịt từ mông của một con vật.
    A cut of meat from the rump of an animal.
    Từ đồng nghĩa:croupecrupperroundbuttocks
  3. Mông.
    The buttocks.
    Từ đồng nghĩa:croupecrupperroundbuttocks
  4. Một phần còn sót lại, như trong Nghị viện Rump.
    A remnant, as in Rump Parliament.
    Từ đồng nghĩa:croupecrupperroundbuttocks
Động từ
  1. (thông tục) Quay lưng lại, đưa lưng (mặc quần áo) ra, biểu thị sự thiếu tôn trọng.
    (transitive) To turn one's back on, to show one's (clothed) backside to, as a sign of disrespect.
  2. (hơi thô tục, tiếng lóng) Làm tình. (So sánh bum (động từ).)
    (somewhat vulgar, slang) To fuck. (Compare bum (verb).)
  3. (Anh, tiếng lóng) Để lừa dối.
    (UK, slang) To cheat.
  4. Lan man; di chuyển (hoặc nói chuyện) không mục đích.
    To ramble; to move (or talk) aimlessly.
🎬 Nghe “rump” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish