runaway
/ˈrʌnəˌweɪ/danh từ
- Người trốn tránh, người chạy trốn.
- Con ngựa lồng lên.
tính từ
- Trốn tránh, chạy trốn, bỏ ngũ.
- Lồng lên (ngựa).
- Thắng một cách dễ dàng.
Danh từ
- Người hoặc động vật bỏ chạy hoặc bỏ chạy; một người, động vật hoặc tổ chức thoát khỏi sự giam cầm hoặc hạn chế.A person or animal that runs away or has run away; a person, animal, or organization that escapes captivity or restrictions.Runaways are vulnerable to criminal exploitation.Những kẻ bỏ trốn dễ bị lợi dụng bởi tội phạm.
- Một phương tiện (đặc biệt là tàu hỏa) mất kiểm soát.A vehicle (especially, a train) that is out of control.
- (thường là thuộc tính) Một đối tượng hoặc quá trình nằm ngoài tầm kiểm soát hoặc mất cân bằng.(usually attributive) An object or process that is out of control or out of equilibrium.
- Hành động bỏ chạy, đặc biệt là ngựa hoặc đồng đội.The act of running away, especially of a horse or teams.
Tính từ
- Đã bỏ chạy; trốn thoát; kẻ chạy trốn; thoáng qua.Having run away; escaped; fugitive; fleeting.a runaway thiefmột tên trộm bỏ trốn
- Dễ dàng giành chiến thắng, như một cuộc thi.Easily won, as a contest.a runaway victory at the pollsmột chiến thắng vang dội trong cuộc bầu cử
- Tăng tốc ngoài tầm kiểm soát.Accelerating out of control.a runaway trainmột chuyến tàu chạy trốn
- Bỏ chọn; hung hăng.Unchecked; rampant.runaway pricesgiá chạy trốn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “runaway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish