rx
/ˌɑɚˈɛks/Danh từ
- (không đếm được, điện tử, viễn thông) Viết tắt của tiếp tân.(uncountable, electronics, telecommunications) Abbreviation of reception.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rx” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish