sailor

/ˈseɪlɚ/
danh từ
  • Lính thuỷ, thuỷ thủ.
Danh từ
  1. Một người chèo thuyền; người có nghề nghiệp là chèo thuyền hoặc điều hướng tàu hoặc các nghề thủ công đường thủy khác.
    A person who sails; one whose occupation is sailing or navigating ships or other waterborne craft.
    He's a talented sailor and has spent many years at sea.
    Anh ấy là một thủy thủ tài năng và đã trải qua nhiều năm trên biển.
    Từ đồng nghĩa:seafarerseamanmariner
  2. Bất kỳ loài bướm nhộng nào thuộc chi Neptis, Pseudoneptis và Phaedyma, có các mảng màu trắng trên nền tối và thường bay bằng cách lượn.
    Any of various nymphalid butterflies of the genera Neptis, Pseudoneptis and Phaedyma, having white markings on a dark base and commonly flying by gliding.
    Từ đồng nghĩa:jackjacktarlobscousermarinermatelot
  3. Một chiếc mũ rơm cứng có vành phẳng, tròn và vương miện thấp, phẳng.
    A stiff straw hat with a flat, circular brim and a low, flat crown.
    Từ đồng nghĩa:jackjacktarlobscousermarinermatelot
  4. Ví dụ, một viên gạch trong quá trình xây gạch, được đặt thẳng đứng ở đầu ngắn nhất (mặt nhỏ nhất), với mặt rộng nhất hướng ra bên ngoài bức tường.
    A brick, for example in a course of brickwork, that is laid vertically on its shortest end (smallest face), with its widest face facing the outside of the wall.
    Từ đồng nghĩa:jackjacktarlobscousermarinermatelot
🎬 Nghe “sailor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish