salivate
/ˈsæləˌveɪt/động từ
- Làm chảy nước bọt, làm chảy nước dãi.
- Chảy nước bọt, chảy nước dãi; chảy nhiều nước bọt, chảy nhiều nước dãi.
Động từ
- (Nội động) Tiết nước bọt.(intransitive) To produce saliva.
- (nghĩa bóng, nội động) Thể hiện sự háo hức chờ đợi một điều gì đó.(figuratively, intransitive) To show eager anticipation at the expectation of something.He's been salivating over the latest model sports car for a while now.Anh ấy đã thèm thuồng mẫu xe thể thao mới nhất được một thời gian rồi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “salivate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish