samely
tính từ
- đơn điệu; không thay đổi
Tính từ
- (phương ngữ) Tương tự; đơn điệu; không thay đổi.(dialectal) Similar; monotonous; unvaried.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “samely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish