sameness

/ˈseɪmnəs/
danh từ
  • Tính đều đều, tính đơn điệu.
  • Tính không thay đổi, tính giống nhau, tính như nhau, tính cũng thế.
Danh từ
  1. Chất lượng giống nhau; danh tính.
    The quality of being the same; identity.
  2. Trạng thái tương đương; sự bình đẳng.
    The state of being equivalent; equality.
  3. Sự thiếu đa dạng đến mệt mỏi; sự đơn điệu.
    A tiring lack of variety; monotony.
🎬 Nghe “sameness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish