saman
/ˈsaman/Danh từ
- ( Singapore, Malaysia, thông tục, thân mật) Phạt tiền; một hình phạt tiền tệ được áp dụng cho việc vi phạm pháp luật.(Singapore, Malaysia, colloquial, informal) A fine; a monetary penalty imposed for breaking the law.
- Hình thức thay thế của ZamanAlternative form of zaman
Chưa có góp ý cho “saman”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish