saman

/ˈsaman/
Danh từ
  1. ( Singapore, Malaysia, thông tục, thân mật) Phạt tiền; một hình phạt tiền tệ được áp dụng cho việc vi phạm pháp luật.
    (Singapore, Malaysia, colloquial, informal) A fine; a monetary penalty imposed for breaking the law.
  2. Hình thức thay thế của Zaman
    Alternative form of zaman

Chưa có góp ý cho “saman”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “saman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish