sammie

/ˈsæmi/
Danh từ
  1. (thông tục) Bánh sandwich.
    (informal) A sandwich.
    Từ đồng nghĩa:sambosammosangersangosarnie
🎬 Nghe “sammie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish