unvarying
/ˌʌnˈverijɪŋ/tính từ
- Không thay đổi, không biến đổi.
Tính từ
- Thường xuyên, liên tục, không thay đổi.Persistent, constant, changeless.You can be sure of our unvarying attention.Bạn có thể chắc chắn về sự chú ý không thay đổi của chúng tôi.
- Thiếu đa dạng; có tính chất đồng nhất.Lacking variety; having a uniform character.The prizewinning carrots were of an unvarying size.Những củ cà rốt đoạt giải có kích thước không thay đổi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unvarying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish