unvarying

/ˌʌnˈverijɪŋ/
tính từ
  • Không thay đổi, không biến đổi.
Tính từ
  1. Thường xuyên, liên tục, không thay đổi.
    Persistent, constant, changeless.
    You can be sure of our unvarying attention.
    Bạn có thể chắc chắn về sự chú ý không thay đổi của chúng tôi.
  2. Thiếu đa dạng; có tính chất đồng nhất.
    Lacking variety; having a uniform character.
    The prizewinning carrots were of an unvarying size.
    Những củ cà rốt đoạt giải có kích thước không thay đổi.
🎬 Nghe “unvarying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish