satisfying

/ˈsætəsˌfaɪ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của satisfy.
tính từ
  • Làm thoả mãn, làm vừa ý.
Tính từ
  1. Điều đó làm thỏa mãn, hài lòng hay làm hài lòng; điều đó loại bỏ mọi cảm giác thiếu thốn.
    That satisfies, gratifies or pleases; that removes any feeling of lack.
    Từ đồng nghĩa:satiating
  2. Làm hài lòng các kênh cảm giác nhất định trong nhận thức thần kinh, đặc biệt là các kênh thính giác và xúc giác thông qua ASMR.
    Pleasing to certain sensory channels in neurocognition, especially auditory and tactile ones synesthetically via ASMR.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của sự thỏa mãn
    present participle and gerund of satisfy
🎬 Nghe “satisfying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish