saturated
/ˈsætʃəˌreɪtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của saturate
tính từ
- No, bão hoà.
- Thấm đẫm.
- Thẫm, đậm, không hoà màu trắng (màu sắc).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bão hòasimple past and past participle of saturate
Tính từ
- (không thể so sánh được) Đầy đủ; không thể giữ hay chứa đựng được nữa.(not comparable) Full; unable to hold or contain any more.
- (có thể so sánh được) Bị ướt hoặc bị ướt.(comparable) Soaked or drenched with moisture.
- (không thể so sánh, hóa học, của một dung dịch) Chứa tất cả các chất tan thường có thể hòa tan ở nhiệt độ nhất định.(not comparable, chemistry, of a solution) Containing all the solute that can normally be dissolved at a given temperature.
- (hóa học) Có đầy đủ tất cả các liên kết hóa trị sẵn có; đặc biệt là bất kỳ hợp chất hữu cơ nào chỉ chứa liên kết đơn giữa các nguyên tử cacbon.(chemistry) Having all available valence bonds filled; especially of any organic compound containing only single bonds between carbon atoms.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saturated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish