satori

/sə-ˈtȯr-ē/
Danh từ
  1. (không đếm được, Thiền tông) Một cảm giác đột ngột không thể diễn tả được về sự thức tỉnh hay giác ngộ tâm linh, kết quả của thiền định và học tập.
    (uncountable, Zen Buddhism) A sudden inexpressible feeling of spiritual awakening or enlightenment, the result of meditation and study.
  2. (không đếm được, nghĩa bóng) Sự giác ngộ, sự giác ngộ.
    (uncountable, figurative) Enlightenment, epiphany.
  3. (đếm được, hóa sinh) Một gen đột biến của Drosophila, một chi ruồi giấm, gây ra hành vi đồng tính luyến ái ở con đực (cụ thể là sự tán tỉnh hướng tới những con đực khác).
    (countable, biochemistry) A mutant gene of Drosophila, a genus of fruit flies, that causes homosexual behaviour in males (specifically, courtship directed to other males).
    Từ đồng nghĩa:sat
  4. (Thần thoại Nhật Bản) Một yokai (“quái vật siêu nhiên”) có hình dạng giống khỉ đọc được suy nghĩ được cho là sống ở vùng núi thuộc các tỉnh lịch sử Hida và Mino (tỉnh Gifu ngày nay) của Nhật Bản.
    (Japanese mythology) A yokai (“supernatural monster”) having the form of a mind-reading monkey-like creature said to dwell in the mountains of the historical Japanese provinces of Hida and Mino (present-day Gifu Prefecture).
🎬 Nghe “satori” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish