sault
/ˌsuːˌseɪntməˈriː/Danh từ
- (từ cũ) Tấn công.(obsolete) Assault.
- (lỗi thời) Cú nhảy, đặc biệt là cú nhảy do ngựa thực hiện.(obsolete) A leap or jump, especially one made by a horse.
- (Canada, Mỹ) Một thác nước; một cách nhanh chóng.(Canada, US) A waterfall; a rapid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sault” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish