sault

/ˌsuːˌseɪntməˈriː/
Danh từ
  1. (từ cũ) Tấn công.
    (obsolete) Assault.
  2. (lỗi thời) Cú nhảy, đặc biệt là cú nhảy do ngựa thực hiện.
    (obsolete) A leap or jump, especially one made by a horse.
  3. (Canada, Mỹ) Một thác nước; một cách nhanh chóng.
    (Canada, US) A waterfall; a rapid.
🎬 Nghe “sault” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish