schemer
/ˈskimər/danh từ
- Người vạch kế hoạch.
- Người chủ mưu, kẻ âm mưu; kẻ hay dùng mưu gian.
Danh từ
- Kẻ âm mưu, kẻ lập mưu, kẻ lập ra những kế hoạch quanh co.One who plots or schemes, who formulates devious plans.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “schemer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish