schedules
/ˈskɛˌʤuːl/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của schedule
Danh từ
- số nhiều của lịch trìnhplural of schedule
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “schedules” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish