schematic
/skɪˈmætɪk/tính từ
- Lược đồ, (thuộc) giản đồ, (thuộc) sơ đồ.
- Giản lược, sơ lược.
Tính từ
- Được trình bày quá đơn giản hoặc theo cách quá công thức, phản ánh sự hiểu biết nông cạn hoặc chưa đầy đủ về vấn đề phức tạp.Represented too simply or in an overly formulaic way, reflecting a shallow or incomplete understanding of complex subject matter.
- Sơ sài, chưa đầy đủ.Sketchy, incomplete.
- Liên quan đến một lược đồ.Relating to a schema.
Danh từ
- Một bản vẽ đường đơn giản được các nhà khoa học, kỹ sư, nhà công nghệ và những người khác sử dụng để minh họa một hệ thống ở mức độ trừu tượng. Các bản vẽ sơ đồ thường sử dụng các ký hiệu tiêu chuẩn cho rõ ràng.A simplified line drawing used by scientists, engineers, technologists and others to illustrate a system at an abstract level. Schematic drawings often use standard symbols for clarity.I'll have to study the schematics for the new integrated circuit before I can create a good layout.Tôi sẽ phải nghiên cứu sơ đồ mạch tích hợp mới trước khi có thể tạo ra một bố cục tốt.Từ đồng nghĩa:diagram
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “schematic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish