scoff

/ˈskɑːf/
danh từ
  • Lời chế giễu, lời đùa cợt.
  • Người bị đem ra làm trò cười.
  • Thức ăn, bữa ăn.
động từ
  • Chế giễu, đùa cợt, chê cười; phỉ báng.
  • Ngốn, hốc, ăn ngấu nghiến.
Danh từ
  1. Một biểu hiện chế giễu hoặc chế giễu của sự khinh miệt, khinh thường hoặc trách móc.
    A derisive or mocking expression of scorn, contempt, or reproach.
  2. Đối tượng của sự khinh miệt, nhạo báng hoặc chế nhạo.
    An object of scorn, mockery, or derision.
  3. (Newfoundland, Nam Phi và tiếng lóng của quân đội Anh) Thực phẩm.
    (Newfoundland, South Africa and British Army slang) Food.
  4. (từ lóng) Hành động ăn uống.
    (slang) The act of eating.
Động từ
  1. (nội động) Chế nhạo; cười với vẻ khinh miệt và chế nhạo.
    (intransitive) To jeer; to laugh with contempt and derision.
    Từ đồng nghĩa:laugh atsneergirdjeerjibe
  2. (thông tục) Chế nhạo; đối xử với sự khinh miệt.
    (transitive) To mock; to treat with scorn.
    Từ đồng nghĩa:contemnderidebadgerbambarrack
  3. (Anh, Newfoundland, tiếng lóng) Ăn nhanh.
    (British, Newfoundland, slang) To eat food quickly.
    Từ đồng nghĩa:gobblescarf
  4. (Newfoundland, Nam Phi và tiếng lóng của quân đội Anh) Đi ăn.
    (Newfoundland, South Africa and British Army slang) To eat.
🎬 Nghe “scoff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish