scoff
/ˈskɑːf/danh từ
- Lời chế giễu, lời đùa cợt.
- Người bị đem ra làm trò cười.
- Thức ăn, bữa ăn.
động từ
- Chế giễu, đùa cợt, chê cười; phỉ báng.
- Ngốn, hốc, ăn ngấu nghiến.
Danh từ
- Một biểu hiện chế giễu hoặc chế giễu của sự khinh miệt, khinh thường hoặc trách móc.A derisive or mocking expression of scorn, contempt, or reproach.
- Đối tượng của sự khinh miệt, nhạo báng hoặc chế nhạo.An object of scorn, mockery, or derision.
- (Newfoundland, Nam Phi và tiếng lóng của quân đội Anh) Thực phẩm.(Newfoundland, South Africa and British Army slang) Food.
- (từ lóng) Hành động ăn uống.(slang) The act of eating.
Động từ
- (nội động) Chế nhạo; cười với vẻ khinh miệt và chế nhạo.(intransitive) To jeer; to laugh with contempt and derision.
- (thông tục) Chế nhạo; đối xử với sự khinh miệt.(transitive) To mock; to treat with scorn.
- (Anh, Newfoundland, tiếng lóng) Ăn nhanh.(British, Newfoundland, slang) To eat food quickly.
- (Newfoundland, Nam Phi và tiếng lóng của quân đội Anh) Đi ăn.(Newfoundland, South Africa and British Army slang) To eat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scoff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish