scooper

/ˈpuːpɚˌskuːpɚ/
danh từ
  • Người múc, người xúc.
Danh từ
  1. Một người múc.
    A person who scoops.
    Từ đồng nghĩa:scoop
  2. Một cái gì đó mà tin sốt dẻo.
    Something that scoops.
    Từ đồng nghĩa:scoop
  3. Một công cụ của thợ khắc.
    An engraver's tool.
    Từ đồng nghĩa:scoop
  4. Avocet, loài chim bới bùn để kiếm thức ăn.
    The avocet, a bird that scoops up the mud to obtain food.
    Từ đồng nghĩa:scoop
🎬 Nghe “scooper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish