scooper
/ˈpuːpɚˌskuːpɚ/danh từ
- Người múc, người xúc.
Danh từ
- Một người múc.A person who scoops.Từ đồng nghĩa:scoop
- Một cái gì đó mà tin sốt dẻo.Something that scoops.Từ đồng nghĩa:scoop
- Một công cụ của thợ khắc.An engraver's tool.Từ đồng nghĩa:scoop
- Avocet, loài chim bới bùn để kiếm thức ăn.The avocet, a bird that scoops up the mud to obtain food.Từ đồng nghĩa:scoop
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scooper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish