scolding
/ˈskoʊld/động từ
- hiện tại phân từ của scold
danh từ
- Sự rầy la, sự trách mắng, sự quở trách, sự chửi rủa.
Danh từ
- Một chuỗi những nhận xét chỉ trích thiếu yêu thương, chẳng hạn như những lời cha mẹ hướng tới một đứa trẻ có hành vi sai trái; một tai; thay đồ.An unloving succession of critical remarks, such as those directed by a parent towards a misbehaving child; an earful; dressing down.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của mắngpresent participle and gerund of scold
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scolding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish