scollop
/ˈskä-/danh từ
- Con điệp.
- Nồi vỏ sò bát vỏ sò (vỏ sò to để nấu và đựng đồ ăn).
- Cái chảo nhỏ.
- Vật trang trí kiểu vỏ sò.
động từ
- Nấu (thức ăn) trong vỏ sò.
- Trang trí bằng vật kiểu vỏ sò.
Danh từ
- Cách viết khác của sò điệp.Alternative spelling of scallop.
Động từ
- Cách viết khác của sò điệp.Alternative spelling of scallop.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scollop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish