scratch by

/skræʧ baɪ/
Động từ
  1. (thành ngữ) Để vượt qua; để kiếm sống.
    (idiomatic) To get by; to make ends meet.
    Từ đồng nghĩa:scrape by
🎬 Nghe “scratch by” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish