scrape by

/ˈskreɪp/
Động từ
  1. (nội động) Chỉ mua những thứ cần thiết; hầu như không thể duy trì bản thân.
    (intransitive) To only afford the essentials; to barely sustain oneself.
    Everyone in her family had to get a second job just so they could scrape by.
    Mọi người trong gia đình cô phải kiếm một công việc thứ hai để có thể trang trải cuộc sống.
    Từ đồng nghĩa:scratch by
🎬 Nghe “scrape by” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish