scrolling

/ˈskroʊlɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scroll.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của cuộn
    present participle and gerund of scroll
Danh từ
  1. (máy tính) Sự chuyển động liên tục của văn bản hoặc hình ảnh trên màn hình hiển thị theo hướng ngang hoặc dọc.
    (computing) The continuous movement of text or images on a display screen in either a horizontal or vertical direction.
  2. Tác phẩm cuộn trang trí.
    Ornamental scrollwork.
  3. (Internet) Việc tiêu thụ nội dung liên tục và không có mục đích trên mạng xã hội, đặc biệt là trên các trang web hoặc ứng dụng có nguồn cấp dữ liệu cuộn, chẳng hạn như Instagram, TikTok hoặc X.
    (Internet) Continuous and aimless consumption of content on social media, especially on websites or apps with a scrolling feed, such as Instagram, TikTok, or X.
🎬 Nghe “scrolling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish