scruffy

/ˈskrʌfi/
tính từ
  • Có gàu, nhiều gàu.
  • Có vảy mốc (trên da).
  • Sờn, mòn.
  • Bẩn.
Tính từ
  1. Bề ngoài không gọn gàng; bụi bặm; tồi tàn.
    Untidy in appearance; scrubby; shabby.
    A scruffy little dog came scampering down the road.
    Một con chó nhỏ bẩn thỉu chạy vụt xuống đường.
  2. Có vảy.
    Scurfy.
Danh từ
  1. (không chính thức) Một nhà nghiên cứu trí tuệ nhân tạo tin rằng trí thông minh quá phức tạp (hoặc khó tính toán) để có thể giải quyết bằng các loại hệ thống đồng nhất được những người "gọn gàng" ưa chuộng.
    (informal) An artificial intelligence researcher who believes that intelligence is too complicated (or computationally intractable) to be solved with the sorts of homogeneous system favoured by the "neats".
  2. (Alaska, tiếng lóng) Cáo Bắc Cực.
    (Alaska, slang) An arctic fox.
    For quotations using this term, see Citations:scruffy.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:scraffy.
🎬 Nghe “scruffy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish