scrivener
/ˈskri-və-nər/danh từ
- Người sao chép, người viết bản thảo; người quản lý văn khế.
- Người cho vay tiền.
Danh từ
- Một nhà văn chuyên nghiệp; một người có nghề nghiệp là soạn thảo hợp đồng hoặc chuẩn bị văn bản.A professional writer; one whose occupation is to draw contracts or prepare writings.
- (lỗi thời) Người có công việc kinh doanh là đặt tiền lãi; một nhà môi giới.(obsolete) One whose business is to place money at interest; a broker.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scrivener” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish