scrunty

Tính từ
  1. Nghèo; trần trụi; cằn cỗi.
    Poor; bare; barren.
  2. Nhỏ; nghĩa là; đáng khinh.
    Small; mean; contemptible.
  3. keo kiệt; keo kiệt.
    Stingy; miserly.
🎬 Nghe “scrunty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish