scuttered

/ˈskə-tər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "scuttered". Phiên âm /ˈskə-tər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "scuttered" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “scuttered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish