seahorse

/ˈsē-ˌhȯrs/
danh từ
  • Dạng viết khác của sea horse.
Danh từ
  1. Cách viết khác của ngựa biển.
    Alternative spelling of sea horse.
🎬 Nghe “seahorse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish