sea scallop

/si ˈskæləp/
Danh từ
  1. (chủ yếu là Úc) một con sò điệp
    (chiefly Australia) a scallop
  2. (chủ yếu là Úc) thịt sò biển
    (chiefly Australia) the meat of a sea scallop
🎬 Nghe “sea scallop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish