sea scallop
/si ˈskæləp/Danh từ
- (chủ yếu là Úc) một con sò điệp(chiefly Australia) a scallop
- (chủ yếu là Úc) thịt sò biển(chiefly Australia) the meat of a sea scallop
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sea scallop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish