seals

/ˈsilz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của seal
Danh từ
  1. số nhiều của con dấu
    plural of seal
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị con dấu
    third-person singular simple present indicative of seal
🎬 Nghe “seals” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish