seasoned

/ˈsizənd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của season
tính từ
  • Dày dạn.
  • Thích hợp để sử dụng.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mùa
    simple past and past participle of season
Tính từ
  1. Có kinh nghiệm, đặc biệt là về nghề nghiệp hoặc sở thích
    Experienced, especially in terms of a profession or a hobby
    a seasoned traveller
    một du khách dày dạn
  2. Của một loại thực phẩm, thường là chất lỏng: chứa gia vị
    Of a food, often a liquid: containing seasonings
🎬 Nghe “seasoned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish