seasoned
/ˈsizənd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của season
tính từ
- Dày dạn.
- Thích hợp để sử dụng.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mùasimple past and past participle of season
Tính từ
- Có kinh nghiệm, đặc biệt là về nghề nghiệp hoặc sở thíchExperienced, especially in terms of a profession or a hobbya seasoned travellermột du khách dày dạn
- Của một loại thực phẩm, thường là chất lỏng: chứa gia vịOf a food, often a liquid: containing seasonings
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seasoned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish