seating

/ˈsiːtɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của seat.
danh từ
  • Sự sắp xếp chỗ ngồi; chỗ để ngồi; ghế ngồi.
🎬 Nghe “seating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish