seasoning
/ˈsiːzn̩ɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của season.
danh từ
- Gia vị.
Danh từ
- (nấu ăn) Thứ dùng để thêm hương vị hoặc hương vị cho thực phẩm, chẳng hạn như muối và hạt tiêu hoặc các loại gia vị, thảo mộc hoặc gia vị khác.(cooking) Something used to add taste or flavour to food, such as salt and pepper or other condiment, herb or spice.
- (nghĩa bóng, mở rộng) Bất cứ thứ gì được thêm vào để tăng sự thích thú.(figurative, by extension) Anything added to increase enjoyment.
- Một lớp dầu polyme hóa bên trong nồi nấu giúp bề mặt chống dính.A coat of polymerized oil inside a cooking vessel which renders the surface non-stick.
- (Từ cổ) Ngộ độc rượu.(archaic) An alcoholic intoxication.Some of our gentlemen officers, happening to stop at a tavern, or rather a sort of grogshop, took such a seasoning that two or three of them became “quite frisky.”Một số sĩ quan quý ông của chúng tôi tình cờ dừng lại ở một quán rượu, hay đúng hơn là một loại cửa hàng tạp hóa, đã dùng gia vị đến mức hai hoặc ba người trong số họ trở nên “khá nổi loạn”.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của mùapresent participle and gerund of season
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seasoning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish