seated
/ˈdiːpˈsiːtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của seat
Tính từ
- Ngồi.Sitting.
- (quần áo) Váy của phụ nữ, căng ra và rộng tới mông người mặc do phải ngồi nhiều khi mặc váy.(clothing) Of a woman's skirt, stretched out and baggy over the wearer's buttocks from much sitting while wearing the skirt.
- Đã sửa; đã được xác nhận.Fixed; confirmed.
- Nằm; nằm.Located; situated.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chỗ ngồisimple past and past participle of seat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish