seated

/ˈdiːpˈsiːtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của seat
Tính từ
  1. Ngồi.
    Sitting.
  2. (quần áo) Váy của phụ nữ, căng ra và rộng tới mông người mặc do phải ngồi nhiều khi mặc váy.
    (clothing) Of a woman's skirt, stretched out and baggy over the wearer's buttocks from much sitting while wearing the skirt.
  3. Đã sửa; đã được xác nhận.
    Fixed; confirmed.
  4. Nằm; nằm.
    Located; situated.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chỗ ngồi
    simple past and past participle of seat
🎬 Nghe “seated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish