seasons
/ˈsiːzn̩/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của season
Danh từ
- số nhiều của mùaplural of season
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị mùathird-person singular simple present indicative of season
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seasons” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish