securely
/sɪˈkjɚli/phó từ
- chắc chắn, bảo đảm
- an toàn, kiên cố, vững chắc, được bảo vệ, an ninh
- an toàn, tin cậy được; yên tâm
- giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, bó chặt, đóng chặt
Trạng từ
- (cách) Một cách an toàn; không sợ hãi hay e ngại; không có nguy hiểm.(manner) In a secure manner; without fear or apprehension; without danger.Check all personal items are securely stowed in the overhead lockers.Kiểm tra xem tất cả các vật dụng cá nhân đã được cất giữ an toàn trong tủ khóa phía trên đầu chưa.Từ đồng nghĩa:safely
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “securely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish