seeing that

/siɪŋ ðət/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "seeing that". Phiên âm /siɪŋ ðət/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "seeing that" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “seeing that” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish