sekali

/ˈs(ə)kɑli/
Trạng từ
  1. (Tiếng Anh) Điều gì sẽ xảy ra nếu, kẻo (điều gì đó rắc rối hoặc không lường trước được sẽ xảy ra)
    (Singlish) What if, lest (something problematic or unanticipated happens)
    Từ đồng nghĩa:later
  2. (Tiếng Sing, ở đầu mệnh đề) Đột ngột và bất ngờ.
    (Singlish, at the beginning of a clause) Suddenly and unexpectedly.
🎬 Nghe “sekali” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish