self-serving

/ˌsɛlfˈsɚvɪŋ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "self-serving". Phiên âm /ˌsɛlfˈsɚvɪŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "self-serving" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “self-serving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish