sentences

/ˈsɛntn̩s/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sentence
Danh từ
  1. số nhiều của câu
    plural of sentence
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị câu
    third-person singular simple present indicative of sentence
🎬 Nghe “sentences” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish