sentential

/sen-ˈten(t)-shəl/
tính từ
  • Thuộc cách ngôn, danh ngôn, câu.
Tính từ
  1. (ngôn ngữ học, luật, triết học) Liên quan đến câu.
    (linguistics, law, philosophy) Relating to a sentence.
Danh từ
  1. Một phần của câu hoặc cách nói có thể tự đóng vai trò như một câu hoàn chỉnh.
    A portion of a sentence or utterance that could act on its own as a complete sentence.
    Near-synonym: clause
    Gần đồng nghĩa: mệnh đề
    Từ đồng nghĩa:clause
🎬 Nghe “sentential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish