sentient
/ˈsɛnʃijənt/tính từ
- Có cảm giác, có tri giác.
Tính từ
- Trải nghiệm cảm giác, suy nghĩ hoặc cảm giác.Experiencing sensation, thought, or feeling.Consider fish, who are apparently sentient yet cognitively extremely primitive in comparison with humans.Hãy xem xét loài cá, loài có vẻ ngoài có tri giác nhưng lại có nhận thức cực kỳ nguyên thủy so với con người.Từ đồng nghĩa:aware
- Có khả năng nhận thức một cách có ý thức thông qua việc sử dụng các giác quan.Able to consciously perceive through the use of sense faculties.
- (nói một cách lỏng lẻo, chủ yếu là khoa học viễn tưởng) Sở hữu nhận thức và trí thông minh giống con người.(loosely, chiefly science fiction) Possessing human-like awareness and intelligence.
Danh từ
- Dạng sống có khả năng cảm nhận được cảm giác, chẳng hạn như đau đớn.Lifeform with the capability to feel sensation, such as pain.
- (nói một cách lỏng lẻo, chủ yếu là khoa học viễn tưởng) Một sinh vật thông minh, tự nhận thức.(loosely, chiefly science fiction) An intelligent, self-aware being.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sentient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish