separate out

/ˈsɛpəˌreɪt/
Động từ
  1. (ambitransitive) Tách ra, hoặc trở nên tách biệt, bằng cách loại bỏ khỏi một nhóm hoặc khối lớn hơn.
    (ambitransitive) To separate, or become separated, by removal from a larger group or mass.

Chưa có góp ý cho “separate out”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “separate out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish