sereneness

/sə-ˈrēn/
Danh từ
  1. Thuộc tính của sự thanh thản.
    The property of being serene.
    Từ đồng nghĩa:serenity
🎬 Nghe “sereneness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish