marshal
/ˈmɑɚʃəl/danh từ
- Nguyên soái, thống chế.
- Vị quan phụ trách nghi lễ, quan chủ tế.
- Cảnh sát trưởng, quận trưởng.
động từ
- Sắp đặt vào hàng ngũ; sắp xếp theo thứ tự.
- Đưa dẫn (một cách trang trọng).
Danh từ
- (lịch sử) Một sĩ quan cấp cao trong gia đình của một hoàng tử hoặc lãnh chúa thời trung cổ, người ban đầu phụ trách kỵ binh và sau này là lực lượng quân sự nói chung.(historical) A high-ranking officer in the household of a medieval prince or lord, who was originally in charge of the cavalry and later the military forces in general.
- Một sĩ quan quân đội cấp cao nhất ở một số nước, trong đó có Pháp và Liên Xô cũ; tương đương với một vị tướng quân đội ở Hoa Kỳ. Xem thêm nguyên soái.A military officer of the highest rank in several countries, including France and the former Soviet Union; equivalent to a general of the army in the United States. See also field marshal.
- Người chịu trách nhiệm tổ chức nghi lễ và điều hành buổi họp mặt.A person in charge of the ceremonial arrangement and management of a gathering.
- (Mỹ) Một luật sư liên bang.(US) A federal lawman.
Động từ
- Sắp xếp (quân đội, v.v.) xếp hàng để kiểm tra hoặc duyệt binh.To arrange (troops, etc.) in line for inspection or a parade.
- (bằng cách mở rộng) Sắp xếp (sự kiện, v.v.) theo một trật tự có phương pháp nào đó.(by extension) To arrange (facts, etc.) in some methodical order.
- Để hướng dẫn, tiến hành hoặc mở ra một cách nghi lễ.To ceremoniously guide, conduct or usher.
- Để thu thập dữ liệu để truyền tải.To gather data for transmission.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “marshal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish