preachify
/ˈprē-chə-ˌfī/động từ
- Thuyết dài dòng, thuyết đạo lý tẻ ngắt.
- "lên lớp" tẻ ngắt; lên mặt dạy đời.
Động từ
- Để rao giảng một cách giáo huấn; để thuyết giảng.To preach didactically; to sermonize.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “preachify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish