servile

/ˈsɚvəl/
tính từ
  • Người nô lệ; như người nô lệ.
  • Nô lệ, hoàn toàn lệ thuộc; hèn hạ, đê tiện.
🎬 Nghe “servile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish